| Đơn vị : Trường MN Noong Bua |
|
Biểu số: 03 |
| Chương: 622 |
|
|
| THÔNG BÁO |
| CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2023 |
| (Dùng cho đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN) |
| |
|
Đơn vị tính: đồng |
|
| Sè TT |
Chỉ tiêu |
Dự toán được giao |
Sè liÖu quyÕt to¸n ®îc duyÖt |
| A |
Quyết toán thu |
440,360,000 |
440,360,000 |
| I |
Tổng số thu: |
440,360,000 |
440,360,000 |
| 1 |
Thu phí, lệ phí |
- |
- |
| |
|
|
|
| 2 |
Thu HĐSX cung ứng dịch vụ |
374,000,000 |
374,000,000 |
| |
Học Phí: Cấp bù: 2.065.000 + thu Hs: 95.350.000 |
97,415,000 |
97,415,000 |
| |
Thu vận động tài trợ(NH 22 - 23 |
62,680,000 |
62,680,000 |
| |
Thu dậy thêm học thêm(tiếng Anh- |
213,905,000 |
213,905,000 |
| 3 |
Thu Viện trợ(Chi tiết theo từng dự án) |
- |
- |
| |
|
|
|
| 4 |
Thu sự nghiệp khác |
66,360,000 |
66,360,000 |
| |
Thu thỏa thuận(CSVC bán trú và VSMT NH 22 - 23 |
66,360,000 |
66,360,000 |
| II |
Số thu nộp NSNN |
|
|
| 1 |
Thu phí, lệ phí |
|
|
| 2 |
Thu HĐSX cung ứng dịch vụ |
|
|
| 3 |
Thu Viện trợ(Chi tiết theo từng dự án) |
|
|
| 4 |
Thu sự nghiệp khác |
|
|
| III |
Số được để lại chi theo chế độ |
|
|
| 1 |
Thu phí, lệ phí |
|
|
| |
|
|
|
| 2 |
Thu HĐSX cung ứng dịch vụ |
374,000,000 |
374,000,000 |
| |
Học Phí: Cấp bù: .2,065.000 + thu Hs: 95,350.000 |
97,415,000 |
97,415,000 |
| |
Thu vận động tài trợ |
62,680,000 |
62,680,000 |
| |
Thu dậy thêm học thêm(tiếng Anh |
213,905,000 |
213,905,000 |
| 3 |
Thu Viện trợ(Chi tiết theo từng dự án) |
- |
- |
| |
|
|
|
| 4 |
Thu sự nghiệp khác |
66,360,000 |
66,360,000 |
| |
Thu thỏa thuận(CSVC bán trú và VSMT |
66,360,000 |
66,360,000 |
| B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
3,889,262,560 |
3,889,262,560 |
| 1 |
Ngân sách thành phố - Loại 490 khoản 491(KP thường xuyên) |
3,847,657,560 |
3,847,657,560 |
| |
- Mục: 6000 - Tiền lương |
1,592,370,913 |
1,592,370,913 |
| |
+ Tiểu mục: 6001 - Lương ngạch, bậc |
1,592,370,913 |
1,592,370,913 |
| |
- Mục: 6050 - Tiền công chi cho LĐ TX theo HĐ |
87,360,000 |
87,360,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6051 - Tiền công chi cho LĐ TX theo HĐ |
87,360,000 |
87,360,000 |
| |
- Mục: 6100 - Phụ cấp lương |
1,337,732,232 |
1,337,732,232 |
| |
+ Tiểu mục: 6101 - P/c chức vụ |
41,043,870 |
41,043,870 |
| |
+ Tiểu mục: 6102 - P/c khu vực |
213,600,000 |
213,600,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6105 - P/c thêm giờ |
35,101,749 |
35,101,749 |
| |
+ Tiểu mục: 6112 - P/c ưu đãi nghề |
786,408,036 |
786,408,036 |
| |
+ Tiểu mục: 6113 - P/c trách nhiệm theo nghề... |
1,974,000 |
1,974,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6115 - P/c T.niên vượt khung, T.niên nghề |
259,604,577 |
259,604,577 |
| |
- Mục: 6150 - Học bổng và hỗ trợ khác HS, SV,cán bộ đi học |
14,848,000 |
14,848,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6199 - Các khoản hỗ trợ khác |
14,848,000 |
14,848,000 |
| |
- Mục: 6200 - Tiền thưởng |
17,820,000 |
17,820,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6201 - Thưởng thường xuyên |
17,820,000 |
17,820,000 |
| |
- Mục: 6250 - Phúc lợi tập thể |
4,250,000 |
4,250,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6299 - Các khoản chi khác |
4,250,000 |
4,250,000 |
| |
-Mục: 6300 - Các khoản đóng góp |
410,424,962 |
410,424,962 |
| |
+ Tiểu mục: 6301 - BHXH |
306,475,348 |
306,475,348 |
| |
+ Tiểu mục: 6302 - BHYT |
52,952,079 |
52,952,079 |
| |
+ Tiểu mục: 6303 - KPCĐ |
33,130,184 |
33,130,184 |
| |
+ Tiểu mục: 6304 - BHTN |
17,867,351 |
17,867,351 |
| |
- Mục: 6500 - Thanh toán dịch vụ công cộng |
75,392,635 |
75,392,635 |
| |
+ Tiểu mục: 6501 - Thanh toán tiền điện |
32,809,602 |
32,809,602 |
| |
+ Tiểu mục: 6502 - Thanh toán tiền nước |
41,983,033 |
41,983,033 |
| |
+ Tiểu mục: 6504 - Thanh toán tiền vệ sinh môi trường |
600,000 |
600,000 |
| |
- Mục: 6550 - Vật tư văn phòng |
7,620,018 |
7,620,018 |
| |
+ Tiểu mục: 6551 - Văn phòng phẩm |
3,177,000 |
3,177,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6552 - Mua sắm công cụ dụng cụ văn phòng |
1,050,000 |
1,050,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6599 - Vật tư văn phòng khác |
3,393,018 |
3,393,018 |
| |
- Mục: 6600 - Thông tin, tuyên truyền, liên lạc |
16,555,500 |
16,555,500 |
| |
+ Tiểu mục: 6601 - Cước phí điện thoại... |
|
- |
| |
+ Tiểu mục: 6605 - Thuê bao......Cước phí Internet, đường truyền mạng |
3,184,000 |
3,184,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6608 - ấn phẩm truyền thông, sách báo tạp chí thư viện |
4,301,500 |
4,301,500 |
| |
+ Tiểu mục: 6609 - khác |
9,070,000 |
9,070,000 |
| |
- Mục: 6700 - Công tác phí |
7,300,000 |
7,300,000 |
| |
+ Tiểu mục: 67021 - Tiền vé máy bay, tàu xe |
800,000 |
800,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6702 - Phụ cấp công tác phí |
800,000 |
800,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6703 - Tiền thuê phong ngủ |
900,000 |
900,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6704 - Khoán công tác phí |
4,800,000 |
4,800,000 |
| |
|
|
- |
| |
- Mục: 6900 - Sửa chữa tài sản phục vụ công tác CM |
1,700,000 |
1,700,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6912 - Thiết bị tin học |
1,700,000 |
1,700,000 |
| |
- Mục: 6950 - Mua sắm tài sản phục vụ công tác chuyên môn |
99,600,000 |
99,600,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6954 - Tài sản và thiết bị chuyên dùng |
99,600,000 |
99,600,000 |
| |
- Mục: 7000 - Chi phí nghiệp vụ CM từng nghành |
158,137,500 |
158,137,500 |
| |
+Tiểu mục: 7001 - Chi mua hàng hóa nghiệp vụ chuyên môn |
6,900,000 |
6,900,000 |
| |
+Tiểu muc: 7012 - Chi phí nghiệp vụ CM nghành |
151,237,500 |
151,237,500 |
| |
+Tiểu muc: 7049 - Chi khác |
|
- |
| |
- Mục: 7050 - Mua sắm TS vô hình |
15,814,800 |
15,814,800 |
| |
+ Tiểu mục: 7053 - Mua bảo trì P.mềm công nghệ T.tin |
15,814,800 |
15,814,800 |
| |
- Mục: 7750 - Chi khác |
731,000 |
731,000 |
| |
+ Tiểu mục: 7756 - Chi các khoản phí và lệ phí |
731,000 |
731,000 |
| 2 |
Ngân sách thành phố - Loại 490 khoản 491(KP không T.xuyên) |
41,605,000 |
41,605,000 |
| |
- Mục: 6150 - Học bổng và hỗ trợ khác cho HS... |
39,540,000 |
39,540,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6157- Hỗ trợ đối tượng chính sách chi phí học tập |
16,500,000 |
16,500,000 |
| |
+ Tiểu mục: 6199 - Các khoản hỗ trợ khác |
23,040,000 |
23,040,000 |
| |
- Mục: 7750 - Chi khác |
2,065,000 |
2,065,000 |
| |
+ Tiểu mục: 7766 - Cấp bù học phí... |
2,065,000 |
2,065,000 |
| |
|
Ngày 03 tháng 01 năm 2024 |
|
| |
Người lập |
Thủ trưởng đơn vị |
|
| |
|
( Đã ký) |
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
Nguyễn Thị Chinh |
Nguyễn Thị Lý |